Giá vàng thế giới đã lập kỷ lục mới, vượt $5,500/ounce trong tháng 1/2026, trước đó vàng đã tăng mạnh từ mức quanh $2,000/oz giai đoạn 2022-2023, tăng lên $4,000/oz cuối 2025. Đây là mức tăng mạnh nhất kể từ 1979.
1. Động lực tăng trưởng giá vàng
– Bất ổn địa chính trị khiến gia tăng nhu cầu trú ẩn an toàn: Tâm lý rủi ro toàn cầu tăng cao do nhiều điểm nóng bất ổn chính trị như xung đột ở Trung Đông, căng thẳng Trung–Mỹ, cùng triển vọng chính sách bất ổn tại nhiều nền kinh tế lớn đã khiến nhà đầu tư chuyển dòng tiền sang vàng như tài sản trú ẩn
– Ngân hàng trung ương các nước nới lỏng chính sách tiền tệ và mua ròng vàng: Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) và nhiều ngân hàng trung ương lớn đã bắt đầu hạ lãi suất hoặc duy trì chính sách nới lỏng để hỗ trợ kinh tế, khiến lợi suất trái phiếu thấp. Điều này làm vàng hấp dẫn hơn . Trong 10 tháng năm 2025, các ngân hàng trung ương mua ròng 254 tấn vàng, mức cao nhất trong nhiều năm và phản ánh chiến lược dự trữ an toàn trước rủi ro tiền tệ và lạm phát. Các tổ chức như Goldman Sachs và Union Bancaire Privée nâng dự báo giá vàng cho năm 2026, nhờ kỳ vọng cắt giảm lãi suất và nhu cầu vàng dự trữ tăng. Một số ngân hàng trung ương (như Trung Quốc) nắm giữ lượng dự trữ vàng lớn kỷ lục để giảm phụ thuộc đồng USD.
– Rủi ro nợ của Mỹ và áp lực tài khóa: Tổng nợ quốc gia của Mỹ đã vượt mốc ~$38 trillion (38 000 tỷ USD) vào năm 2025 — mức cao kỷ lục lịch sử. Tỷ lệ nợ so với GDP khoảng ~123% vào năm 2025. Đây là tỷ lệ cao nhất trong lịch sử hiện đại, vượt cả mức đỉnh sau Thế chiến II (106%).
Khi nợ/GDP > 100%, nó có nghĩa là: Tổng nợ quốc gia vượt tổng giá trị sản xuất hàng hóa & dịch vụ cả năm. Điều này có thể:
+ Tạo áp lực lên lợi suất trái phiếu (khi nhà đầu tư đòi lãi cao hơn do rủi ro tăng).
+ Làm giảm niềm tin vào trái phiếu kho bạc Mỹ.
+ Gây lo ngại rộng hơn cho thị trường tài sản an toàn như vàng, do nhà đầu tư tìm đến “tài sản không chịu rủi ro vỡ nợ”.
– Tỷ giá USD yếu và dòng vốn ETF
+ Đồng USD giảm giá đã làm vàng (định giá theo USD) trở nên rẻ hơn với nhà đầu tư quốc tế và tăng cầu toàn cầu.
+ Dòng vốn chảy vào các quỹ ETF vàng cũng tăng mạnh trong thời gian gần đây, phản ánh việc các nhà đầu tư tổ chức tìm kiếm bảo hiểm trước biến động thị trường.
2. Diễn biến giá vàng trong lịch sử biến động như thế nào?
Vàng cũng như các tài sản khác, có tính chu kỳ, tuy nhiên chu kỳ của vàng dài hơn các tài sản tài chính khác, thường 10 năm.
Hai cú tăng mạnh nhất lịch sử
* 1971–1980: ~35 → ~850 USD/oz, Tăng hơn 20 lần. Nguyên nhân: bỏ bản vị vàng, lạm phát cao, khủng hoảng dầu mỏ, chiến tranh vùng vịnh
* 1999–2011: ~250 → ~1.900 USD/oz, Tăng ~7–8 lần. Nguyên nhân: khủng hoảng công nghệ dot-com, khủng hoảng tài chính 2008, việc nới lỏng định lượng QE
* 2022–2025/26: ~1.800 → ~5.000 USD/oz. Tăng rất nhanh trong thời gian ngắn. Nguyên nhân: nợ công Mỹ, địa chính trị, USD yếu, ETF vàng được các ngân hàng trung ương mua mạnh
Những pha giảm mạnh sau khi lập đỉnh
* Sau 1980: ~850 → ~330. Giảm ~50%+.
* Sau 2011: ~1.900 → ~1.050 (2015). Giảm ~45%. USD mạnh, QE kết thúc, lãi suất tăng
3. Năm 2026 có nên đầu tư hay tích sản vàng hay không và Nguyên tắc khi đầu tư vàng là gì?
a. Năm 2026 có nên đầu tư hay tích sản vàng hay không?
Bối cảnh hiện tại khi người dân xếp hàng dài thậm chí từ tối hôm trước để mua vàng. Đa số mọi người nghĩ giá vàng đang tăng và sẽ tiếp tục tăng. Thực tế đã chứng minh, giá vàng hoàn toàn có thể chia đôi sau một giai đoạn tăng mạnh. Gần nhất trong lịch sử là giai đoạn 2013, khi giá vàng trong nước ở mốc 50 triệu đồng 1 lượng, sau đó trong chưa đầy 2 năm đã giảm về mức 30 triệu đồng 1 lượng. Những người mua vàng giá 50 triệu đồng 1 lượng, đã phải chờ 10 năm mới về bờ.
Trong bối cảnh năm 2026, vàng có còn là tài sản phù hợp để đầu tư hay tích sản theo nghĩa truyền thống không. Vàng chỉ là tài sản phòng thủ trong trường hợp giá bình yên. Còn khi giá vàng biến động tăng 2, 3 lần trong 1 thời gian ngắn, thì đó sẽ xuất hiện dòng tiền đầu cơ.
Với nhà đầu tư dài hạn xác định chiến lược mua vàng tích trữ, không quan tâm giá cả, tức là kể cả việc giá vàng có thể bước vào xu hướng giảm (có thể về mức dưới 100 triệu đồng 1 lượng), tức là khả năng tâm lý vẫn chịu được và sẵn sàng giữ vàng 5-10-20 năm thì việc mua vàng thời điểm này hoàn toàn có thể. Vì có thể 10-20 năm sau, chúng ta sẽ chứng kiến đỉnh lịch sử mới của giá vàng.
Còn đối với phần đông nhà đầu tư trung hạn và ngắn hạn thì nên thận trọng. Vàng hiện tại sẽ không còn là tài sản tích sản hay đầu tư phù hợp nữa bởi mức giá hiện tại đã tăng lên vùng rất cao trong chu kỳ và phản ánh phần lớn các rủi ro vĩ mô đã được thị trường nhận diện, bao gồm bất ổn địa chính trị, chính sách tiền tệ nới lỏng và lo ngại về bền vững tài khóa.
Ở vùng giá hiện nay, hành vi mua vàng mang tính đầu cơ nhiều hơn là đầu tư, bởi kỳ vọng lợi nhuận chủ yếu dựa trên giả định rằng các rủi ro hiện hữu sẽ tiếp tục xấu đi hoặc tâm lý sợ hãi sẽ còn được khuếch đại. Lịch sử thị trường vàng cho thấy, các giai đoạn giá tăng mạnh theo dạng “parabolic” thường đi kèm với dòng tiền đuổi giá và kết thúc bằng những pha điều chỉnh sâu hoặc thời kỳ đi ngang kéo dài, làm xói mòn hiệu quả nắm giữ dài hạn. Do đó, việc tích lũy vàng ở vùng giá cao không còn dựa trên nền tảng định giá hay tích sản, mà chủ yếu là đặt cược vào diễn biến ngắn hạn của tâm lý thị trường.
Vì vậy, xét theo quy luật vận động của thị trường tài chính và kinh nghiệm lịch sử, chiến lược thận trọng hơn trong năm 2026 là hạn chế tích sản vàng và xem đây chỉ là công cụ đầu cơ ngắn hạn (nếu có), thay vì tài sản đầu tư dài hạn.
b. Nguyên tắc đầu tư vàng là gì?
– Mua thấp bán cao: Nguyên lý cơ bản của tài chính và đầu tư giá trị nhấn mạnh việc tạo lợi nhuận thông qua chênh lệch giữa giá thị trường và giá trị nội tại, tức là mua ở mức giá thấp hơn giá trị và bán khi giá vượt xa giá trị đó. Khi giá vàng đã tăng mạnh và lan tỏa rộng rãi trong tâm lý công chúng, biên an toàn cho nhà đầu tư dài hạn gần như không còn.
– Quản trị cảm xúc: Quan điểm này phù hợp với nguyên tắc đầu tư kinh điển: “Hãy tham lam khi người khác sợ hãi, và hãy sợ hãi khi người khác tham lam”. Cảm xúc chính là thứ chi phối hành động, khiến chúng ta bỏ qua rủi ro hiện hữu. Còn khi mọi người đều sợ hãi hoảng loạn và bán tháo, thì đó có thể là vùng đáy cho chu kỳ mới của tài sản.
– Xác định kỳ vọng lợi nhận và kỳ vọng rủi ro, đánh giá xem cơ hội có xứng đáng hay không. Khi mọi thứ được lượng hóa thành con số, thì việc đầu tư sẽ có kỷ luật và có định hướng hơn.
– Sự phân bổ tài sản: tránh trường hợp all-in để trứng vào một giỏ và đặc biệt tránh sử dụng đòn bẩy quá cao trong thị trường biến động mạnh.
4. Chính sách mới trong thị trường trong thời gian tới
Theo báo cáo, người dân Việt Nam đang nắm giữ khoảng 400 – 500 tấn vàng, tương đương 35 – 40 tỷ USD (~gần 8 % GDP), phần lớn được cất giữ dưới dạng tài sản tích trữ trong két sắt hoặc trang sức. Đây là nguồn lực lớn nhưng không được chuyển hóa vào sản xuất, đầu tư hoặc thị trường tài chính.
Nếu chỉ huy động 10 – 15 % lượng vàng này vào hệ thống tài chính chính thức, tức khoảng 40 – 60 tấn, thì đã có thể tạo ra 5 – 7 tỷ USD vốn mới cho đầu tư — một khoản đáng kể để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế
Chính sách chính hướng tới thị trường hóa & minh bạch hóa vàng: như xây dựng sàn vàng, chứng chỉ vàng, hợp đồng phái sinh vàng chỉ số… Điều này có điểm lợi cho nhà đầu tư như: thanh khoản tốt, linh hoạt, không phải xếp hàng chờ đợi mua hay bán, thị trường minh bạch hơn, giảm dần chênh lệch giữa giá vàng trong nước và giá vàng thế giới. Khi có sản phẩm chính thống của cơ quan quản lý ban hành, thì nhà đầu tư có thể tham gia vào sản phẩm vàng, mà không sợ mất cắp, hy hỏng vật lý.



